translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "tinh bột" (1件)
tinh bột
play
日本語 炭水化物
Cơm chứa nhiều tinh bột.
ご飯には炭水化物が多い。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "tinh bột" (1件)
tinh bột sắn
play
日本語 タピオカ澱粉
Bánh làm từ tinh bột sắn.
ケーキはタピオカ粉で作られている。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "tinh bột" (3件)
Để giảm cân, em nên ăn càng ít tinh bột càng tốt
ダイエットするためには、炭水化物を少なくして食事をとればとるほど良いです。
Bánh làm từ tinh bột sắn.
ケーキはタピオカ粉で作られている。
Cơm chứa nhiều tinh bột.
ご飯には炭水化物が多い。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)